Các công cụ xóa dữ liệu triệt để trên Windows, Linux, macOS

1. Tổng quan

  • Nguyên lý chung
    • Trên HDD: Ghi đè dữ liệu nhiều lần (overwrite) sẽ khiến khả năng khôi phục gần như bằng 0. Các công cụ như dd, shred, wipe, DBAN… đạt hiệu quả 99–100% nếu chạy đúng cách.
    • Trên SSD: Do cơ chế wear-leveling, ghi đè không đảm bảo xóa 100% dữ liệu. Giải pháp an toàn nhất là Secure Erase thông qua firmware (nvme-cli, Samsung Magician, Parted Magic).
  • Nhóm công cụ chính
    • Low-level overwrite: dd, shred, wipe, DBAN, nwipe.
    • Free space wipe: BleachBit, CCleaner, Eraser.
    • Secure Erase (SSD): nvme-cli, tool của hãng, Parted Magic.
  • Hiệu quả (%)
    • HDD: Ghi đè chuẩn (1–3 pass DoD) → 99–100%.
    • SSD: Ghi đè thủ công → 65–85%, Secure Erase firmware → 100%.
  • Tương đương giữa hệ điều hành
    • Linux dd ↔ Windows diskpart/SDelete ↔ macOS diskutil secureErase.
    • Linux shred/wipe ↔ Windows Eraser ↔ macOS Permanent Eraser.

2. Nhóm ghi đè trực tiếp toàn bộ ổ (Low-level overwrite)

Xóa sạch dữ liệu bằng cách ghi đè byte lên toàn bộ vùng lưu trữ.
Hiệu quả phụ thuộc loại ổ: HDD gần như 100%, SSD thấp hơn nếu không dùng Secure Erase do wear-leveling.

2.1. Linux – dd

  • Loại: Có sẵn trên Linux (CLI).
  • Cách dùng: dd if=/dev/zero of=/dev/sdX bs=1M status=progress dd if=/dev/urandom of=/dev/sdX bs=1M status=progress
  • Hiệu quả:
    • HDD: 99–100% (1–3 pass đủ với chuẩn DoD).
    • SSD: 70–85% (do wear-leveling, không đảm bảo xóa hết).
  • Tương đương:
    • Windows: diskpart clean all, SDelete (CLI).
    • macOS: diskutil secureErase 0 /dev/diskX.

2.2. Linux – shred

  • Loại: CLI tool, có sẵn trên nhiều distro.
  • Ví dụ: shred -v -n 3 -z /dev/sdX
  • Hiệu quả:
    • HDD: 99–100% (nhiều pass, có thể Gutmann 35 pass).
    • SSD: 70–85% (vấn đề wear-leveling như trên).
  • Tương đương:
    • Windows: Eraser, SDelete.
    • macOS: Permanent Eraser.

2.3. Linux – wipe

  • Loại: CLI tool, hỗ trợ nhiều thuật toán (DoD, Gutmann…).
  • Ví dụ: wipe -r /dev/sdX
  • Hiệu quả:
    • HDD: 99–100% (với 3 pass DoD hoặc Gutmann).
    • SSD: 70–85%.
  • Tương đương:
    • Windows: Hardwipe, Eraser.
    • macOS: diskutil secureErase với mức 2–3.

2.4. Công cụ boot độc lập (cross-platform)

  • DBAN (Darik’s Boot and Nuke)
    • HDD: 99–100% (nhiều pass).
    • SSD: 70–80% (không tối ưu cho SSD).
  • nwipe (fork DBAN, Linux live USB)
    • HDD: 99–100%.
    • SSD: 70–80%.
  • Parted Magic (trả phí)
    • HDD: 99–100%.
    • SSD: 100% nếu dùng Secure Erase (gửi lệnh firmware).

3. Nhóm xóa free space (giữ lại OS)

Chỉ ghi đè vùng trống, thích hợp khi muốn xóa dấu vết file đã xóa nhưng giữ nguyên hệ thống.

3.1. BleachBit (Linux / Windows / macOS)

  • HDD: 95–99% (file đã xóa sẽ bị ghi đè).
  • SSD: 65–80% (vẫn vấn đề wear-leveling).

3.2. CCleaner (Windows / macOS)

  • HDD: 95–99%.
  • SSD: 65–80%.

3.3. Eraser (Windows)

  • HDD: 99%.
  • SSD: 70–80%.

4. Nhóm Secure Erase (SSD)

Gửi lệnh trực tiếp tới firmware ổ để reset toàn bộ cell flash về trạng thái trống — hiệu quả cao nhất cho SSD.

4.1. nvme-cli (Linux)

nvme format /dev/nvme0
  • SSD NVMe: 100%.
  • HDD: Không áp dụng.

4.2. Samsung Magician, Crucial Executive, Intel SSD Toolbox

  • SSD: 100% (xóa hoàn toàn theo chuẩn hãng).

4.3. Parted Magic (tùy chọn Secure Erase)

  • SSD: 100%.
  • HDD: 99–100% (khi dùng ghi đè nhiều pass).

5. Sơ đồ lựa chọn công cụ

[Loại ổ?] 
   ├── HDD
   │     ├── Muốn xóa toàn bộ → dd / shred / wipe / DBAN / nwipe
   │     └── Chỉ xóa free space → BleachBit / CCleaner / Eraser
   └── SSD
         ├── Hỗ trợ Secure Erase → Tool của hãng / nvme-cli / Parted Magic
         └── Không hỗ trợ Secure Erase → dd / shred (hiệu quả thấp hơn)

6. Lời khuyên

  • HDD: Ghi đè 1–3 pass (DoD) là đủ trong 99% tình huống.
  • SSD: Luôn ưu tiên Secure Erase của nhà sản xuất (hiệu quả 100%).
  • Nếu dữ liệu cực kỳ nhạy cảm: Sau khi wipe, hãy hủy vật lý (bẻ, khoan, nghiền).
  • Luôn xác nhận đúng thiết bị để tránh mất dữ liệu nhầm ổ.

7. Kết luận

  • Nếu cần xóa toàn bộ ổ HDD: Dùng dd hoặc shred (Linux), diskpart clean all (Windows), diskutil secureErase (macOS) hoặc boot bằng DBAN/nwipe → hiệu quả 99–100%.
  • Nếu cần xóa toàn bộ SSD: Luôn ưu tiên Secure Erase của nhà sản xuất hoặc Parted Magic → hiệu quả 100%.
  • Nếu chỉ muốn xóa file đã xóa trước đó nhưng giữ OS: Dùng BleachBit, CCleaner, hoặc Eraser để wipe free space (HDD hiệu quả cao, SSD hiệu quả thấp hơn).
  • Với dữ liệu cực kỳ nhạy cảm: Sau khi xóa bằng phần mềm, vẫn nên hủy vật lý ổ để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ khôi phục.

Bài viết gần đây

spot_img

Related Stories

Leave A Reply

Please enter your comment!
Please enter your name here

Đăng ký nhận thông tin bài viết qua email